Nội Dung Bài Viết

Dạ dày (Gastric)

Nội Dung Bài Viết

I. CÁC KHỐI U DẠ DÀY (GASTRIC TUMORS)

  1. GIST (Gastrointestinal Stromal Tumor)
    • Dịch tễ: U trung mô phổ biến nhất (70% ở Dạ dày > Tá tràng > Đại tràng). Hiếm gặp dưới 40 tuổi.
    • Đặc điểm hình ảnh:
      • Vị trí: Dưới niêm mạc.
      • Hình thái: Bờ tròn đều, phát triển lồi ra ngoài (Exophytic).
      • Dấu hiệu quan trọng: KHÔNG CÓ HẠCH (No Lymphadenopathy). Nếu thấy hạch →→ Nghĩ đến Ung thư biểu mô hoặc Lymphoma.
    • Dấu hiệu Ác tính: Kích thước > 5cm, loét bề mặt, hoại tử trung tâm. Di căn chủ yếu đến Gan.
    • Hội chứng liên quan (Trivia):
      • Carney's Triad: ("Carney Eat Garbage") = Chondroma phổi + Extra-adrenal Pheochromocytoma + GIST.
      • NF-1: Liên quan đến đa u GIST ruột non.
  2. Ung thư biểu mô tuyến (Gastric Adenocarcinoma)
    • Dịch tễ: 95% ung thư dạ dày. Người già. Liên quan H. pylori, Thiếu máu ác tính.
    • Nguy cơ: Tăng gấp 3-6 lần ở mỏm dạ dày sau phẫu thuật (Billroth) 15-20 năm (Stump Cancer).
    • Hình ảnh: Khối sùi loét, bờ không đều, thâm nhiễm thành (> 12mm), hay gây tắc hẹp môn vị.
    • Các loại Di căn kinh điển (High Yield):
      • Krukenberg Tumor: Di căn Buồng trứng.
      • Virchow Node: Hạch thượng đòn Trái.
      • Sister Mary Joseph Nodule: Di căn rốn.
      • Blumer's Shelf: Di căn túi cùng Douglas (sờ thấy khi thăm trực tràng).
  3. Lymphoma Dạ dày
    • Bản chất: Thường là Non-Hodgkin (MALT). Dạ dày là vị trí ngoài hạch phổ biến nhất.
    • Dấu hiệu "Crossing the Pylorus": Lan qua môn vị sang tá tràng (Adenocarcinoma ít khi qua).
    • Đặc điểm vàng: Dày thành rất lớn (> 1cm) nhưng mềm mại, KHÔNG gây tắc hẹp đường ra (No gastric outlet obstruction).
    • Biến chứng: Thủng dạ dày khi điều trị hóa chất (do u tan nhanh).
  4. Di căn đến Dạ dày
    • Melanoma: Nhiều nốt nhỏ dạng "cúc áo" (button type).
    • Ung thư Vú (Lobular carcinoma): Gây thâm nhiễm cứng thành dạ dày →→ Hình ảnh Linitis Plastica (Dạ dày hình chiếc ví da, co nhỏ, không giãn).

II. LOÉT DẠ DÀY - TÁ TRÀNG (ULCER TRIVIA)

  1. Phân biệt Loét Lành tính vs. Ác tính (Barium Study)
Đặc điểmLành tính (Benign)Ác tính (Malignant)
Vị trí bờThoát ra ngoài lòng (Project beyond lumen).Nằm bên trong lòng (Within lumen).
Kích thướcSâu > Rộng (Depth > Width).Rộng > Sâu (Width > Depth).
Đường viềnSắc nét, nếp niêm mạc hội tụ đều.Bờ gồ ghề, nếp niêm mạc bị cắt cụt.
Dấu hiệuHampton's Line (Đường chỉ niêm mạc).Carman Meniscus Sign (Hình thấu kính lồi về lòng).
Vị trí hay gặpBờ cong nhỏ.Bất kỳ đâu (Lưu ý bờ cong lớn).
  1. Các "Mẹo" thi cử (Gamesmanship)
    • Loét Dạ dày: 5% là ung thư.
      • Đa ổ: Nghĩ đến dùng Aspirin/NSAID mạn tính.
    • Loét Tá tràng: KHÔNG BAO GIỜ là ung thư.
      • Đa ổ: Nghĩ đến Hội chứng Zollinger-Ellison (Gastrinoma).

III. CÁC BỆNH LÝ DẠ DÀY KHÁC (MISCELLANEOUS)

  1. Bệnh Ménétrier:
    • Dày nếp niêm mạc khổng lồ ở Thân vị.
    • Key: Còn sót lại vùng hang vị bình thường (Spares the Antrum).
  2. Dấu hiệu Sừng Cừu (Ram's Horn Deformity):
    • Hang vị bị chít hẹp hình côn.
    • Nguyên nhân: Sẹo loét, Crohn, Sarcoidosis, K thâm nhiễm cứng.
  3. Xoắn Dạ dày (Gastric Volvulus):
    • Organo-axial (Trục tạng): Bờ cong lớn lộn lên trên. Thường gặp ở người già + Thoát vị hoành (Paraesophageal). Ít gây tắc.
    • Mesentero-axial (Trục mạc treo): Hang vị xoay lên trên. Thường gặp ở trẻ em. Gây tắc nghẽn/thiếu máu cấp.
  4. Túi thừa Dạ dày: Thường ở mặt sau đáy vị. Cẩn thận nhầm với U tuyến thượng thận trái.
  5. Giãn tĩnh mạch Dạ dày đơn độc (Isolated Gastric Varices):
    • Do Huyết khối Tĩnh mạch Lách (Splenic vein thrombosis).
    • Nguyên nhân gốc: Viêm tụy mạn hoặc Ung thư tụy.

IV. CÁC PHẪU THUẬT TIÊU HÓA TRÊN (SURGICAL PROCEDURES)

  1. Phẫu thuật Thắt đai Dạ dày (Gastric Banding)
    • Dùng đai silicone thắt phần trên dạ dày tạo túi nhỏ.
    • Góc Phi (Phi angle): Góc giữa trục đai và cột sống. Bình thường 4 - 58 độ.
    • Biến chứng:
      • Trượt đai (Slippage): Góc Phi thay đổi (> 58 độ), túi dạ dày giãn to lệch tâm.
      • Xói mòn (Erosion): Đai chui vào trong lòng dạ dày.
  2. Phẫu thuật Cắt dạ dày (Billroth)
    1. Billroth I (Gastroduodenostomy):
    • Nối Tận - Tận: Dạ dày còn lại nối trực tiếp với Tá tràng.
      • Ưu: Sinh lý hơn.
      • Nhược: Biến chứng sớm nhiều hơn.
    1. Billroth II (Gastrojejunostomy):
      • Nối Tận - Bên: Dạ dày nối với Hỗng tràng. Đóng kín mỏm tá tràng.
      • Giải phẫu: Tạo ra 2 quai ruột:
        • Quai đến (Afferent limb): Dẫn mật/tụy từ tá tràng đến miệng nối.
        • Quai đi (Efferent limb): Dẫn thức ăn đi tiếp.
      • Nhược: Biến chứng muộn nhiều (Hội chứng quai đến, Dumping, Ung thư mỏm cụt).
  3. Phẫu thuật Roux-en-Y (Gastric Bypass) - Tiêu chuẩn hiện nay
    • Tạo túi dạ dày nhỏ (Gastric Pouch).
    • Cắt đôi hỗng tràng: Đầu dưới kéo lên nối với túi dạ dày (Roux limb - Quai thức ăn).
    • Đầu trên (chứa mật/tụy) cắm vào quai Roux ở thấp hơn (Biliopancreatic limb - Quai mật tụy).
    • Phần dạ dày còn lại bị loại bỏ (Excluded stomach) nhưng vẫn nằm đó.

V. BIẾN CHỨNG SAU PHẪU THUẬT (POST-OP COMPLICATIONS)

  1. Rò rỉ (Leak)
    • Thời điểm: Sớm (1-10 ngày).
    • Vị trí: Hay gặp nhất ở chỗ nối Vị - Tràng (Gastrojejunal).
    • Dấu hiệu: Nhịp tim nhanh (>120), thoát thuốc cản quang (dùng loại tan trong nước - Gastrografin), tụ dịch/khí bất thường.
  2. Hội chứng Quai đến (Afferent Loop Syndrome) - Billroth II / Whipple
    • Cơ chế: Tắc nghẽn quai ruột chứa dịch mật/tụy (do dính, xoắn, u tái phát).
    • Hình ảnh: Quai ruột hình chữ C giãn to chứa dịch, nằm bắt ngang qua tụy/động mạch chủ. Giãn đường mật/túi mật.
    • Lâm sàng: Đau bụng, nôn ra dịch mật (nếu tắc không hoàn toàn).
  3. Rò Dạ dày - Dạ dày (Gastrogastric Fistula) - Roux-en-Y
    • Đường rò tái lập giữa Túi nhỏ và Dạ dày bị loại bỏ.
    • Hậu quả: Bệnh nhân Tăng cân trở lại (do thức ăn chui vào dạ dày lớn).
  4. Loét bờ miệng nối (Marginal Ulcer)
    • Vị trí: Phía Ruột non (Jejunum) ngay sát miệng nối.
    • Nguyên nhân: Niêm mạc ruột bị loét do axit từ dạ dày xuống.

VI. TẮC RUỘT & THOÁT VỊ NỘI (BOWEL OBSTRUCTION MASTERCLASS)

  1. Phân loại Tắc ruột: Đơn thuần vs. Quai kín (Quan trọng!)
    1. Tắc ruột Đơn thuần (Simple Mechanical):
      • Tắc tại 1 điểm.
      • Hình ảnh: Các quai ruột giãn chứa khí/dịch. Có mức nước hơi.
      • Xử trí: Đặt sonde dạ dày (NG tube).
    2. Tắc ruột Quai kín (Closed Loop):
    • Tắc tại 2 điểm liền kề (đầu vào và đầu ra bị khóa).
    • Hình ảnh:
      • Quai ruột giãn hình chữ C hoặc U.
      • Radial Layout: Mạch máu mạc treo căng như nan hoa hội tụ về điểm xoắn.
      • Beak Sign: Dấu hiệu mỏ chim ở chỗ chuyển tiếp.
      • Thường KHÔNG CÓ KHÍ trong quai bị tắc (chỉ đầy dịch).
    • Nguy cơ: Hoại tử/Thiếu máu rất nhanh →→ Mổ cấp cứu.
  2. Tắc ruột sau Roux-en-Y
    1. Tắc Quai Roux: Giãn túi dạ dày + giãn quai Roux.
    2. Tắc Quai Mật-Tụy (Closed Loop): Nguy hiểm nhất. Dạ dày bị loại bỏ và Tá tràng giãn to (nhưng Túi dạ dày nhỏ xẹp). Bệnh nhân đau dữ dội nhưng không nôn nhiều.
    3. Tắc Đoạn chung: Giãn tất cả.
  3. Thoát vị Nội (Internal Hernia): Kẻ thù của phẫu thuật nội soi Roux-en-Y (do ít dính).
    1. Qua mạc treo Đại tràng ngang (Transmesocolic): Chỉ gặp ở mổ Retro-colic.
    2. Khoang Petersen: Nằm sau quai Roux (giữa mạc treo quai Roux và mạc treo đại tràng). Cẩn thận với tên tiếng Pháp/Latin.
    3. Tại miệng nối ruột-ruột (Jejuno-jejunal): Ngay chỗ nối chân chữ Y.
      • Dấu hiệu: Swirl Sign (Xoáy nước mạch máu) hoặc Mushroom Sign (Hình nấm của mạc treo thoát vị).

Không có nội dung
Bình luận (0)