Nội Dung Bài Viết

Mạch máu chi dưới (lower extremity vascular)

Nội Dung Bài Viết

I. GIẢI PHẪU & BIẾN THỂ (ANATOMY & VARIANTS)

  1. Hệ thống Động mạch
    • ĐM Đùi chung (CFA): Từ dây chằng bẹn →→Chia đôi thành ĐM Đùi sâu và ĐM Đùi nông.
    • ĐM Đùi nông (SFA): Cấp máu cho đùi và cẳng chân. Chui qua Vòng gân cơ khép (Adductor Hiatus) →→ĐM Khoeo.
    • ĐM Khoeo (Popliteal): Chia 3 nhánh ở cẳng chân (Trifurcation):
      • ĐM Chày trước (AT): Đi phía trước, tận cùng là ĐM Mu chân.
      • Thân Chày - Mác: Chia thành ĐM Chày sau (PT) và ĐM Mác (Peroneal).
      • ĐM Chày sau (PT): Đi phía sau trong (sau mắt cá trong).
  2. Biến thể ĐM Hông to tồn lưu (Persistent Sciatic Artery)
    • Bản chất: ĐM Hông to (Sciatic artery) thời bào thai không thoái triển, trở thành nguồn cấp máu chính cho chân thay vì ĐM Đùi.
    • Hình ảnh:
      • ĐM Đùi rất nhỏ (Hypoplastic).
      • Một động mạch lớn đi từ ĐM Chậu trong, chui qua khuyết ngồi lớn, chạy dọc mặt sau đùi (vùng mông) xuống nối vào ĐM Khoeo.
    • Nguy cơ: Rất dễ bị Phình mạch (Aneurysm) và tắc mạch sớm.

II. BỆNH LÝ TẮC MẠCH MẠN TÍNH (PAD - PERIPHERAL ARTERIAL DISEASE)

  1. Lâm sàng & Chẩn đoán
    • Triệu chứng: Đau cách hồi (Claudication) →→Đau khi nghỉ (Rest pain) →→Hoại tử (Tissue loss).
    • Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index):
      • 0.9 - 1.0: Bình thường.
      • < 0.9: Bệnh mạch máu ngoại biên.
      • < 0.5: Thiếu máu trầm trọng (Rest pain).
    • Hình ảnh CTA/MRA:
      • Mảng xơ vữa vôi hóa/mềm gây hẹp lòng.
      • Tuần hoàn bàng hệ phong phú (dấu hiệu của tắc mạn tính).
  2. Bệnh Buerger (Thromboangiitis Obliterans)
    • Đối tượng: Nam giới trẻ, Hút thuốc lá.
    • Hình ảnh:
      • Tắc các động mạch vừa và nhỏ ở đoạn xa (dưới gối). ĐM Đùi/Khoeo thường bình thường.
      • Dấu hiệu Mở nút chai (Corkscrew collaterals): Các mạch bàng hệ xoắn vặn quanh chỗ tắc.

III. BỆNH LÝ TẮC MẠCH CẤP TÍNH (ACUTE LIMB ISCHEMIA)

Cấp cứu: "Time is Leg" (Thời gian là cái chân).

  1. Nguyên nhân: Thuyên tắc (Embolism) vs. Huyết khối tại chỗ (Thrombosis)
    1. Thuyên tắc (Embolism):
      • Nguồn: Tim (Rung nhĩ), Phình mạch.
      • Hình ảnh: Tắc đột ngột (Abrupt cutoff) tại các chỗ chia đôi (Ngã ba đùi, Khoeo).
      • Dấu hiệu Meniscus: Đầu cục huyết khối lồi lên, thuốc cản quang bao quanh.
      • Không có tuần hoàn bàng hệ (do tắc quá nhanh).
      • Mạch máu bên dưới chỗ tắc thường trơn láng, không xơ vữa.
    2. Huyết khối tại chỗ (In-situ Thrombosis):
      • Nền: Mạch máu xơ vữa nặng, hẹp nham nhở từ trước.
      • Hình ảnh: Tắc trên đoạn dài, có tuần hoàn bàng hệ phát triển.
  2. Hội chứng Ngón chân xanh (Blue Toe Syndrome)
    • Cơ chế: Thuyên tắc vi mạch do các mảng xơ vữa/cholesterol bong ra từ ĐM chủ hoặc ĐM khoeo ("Trash foot").
    • Lâm sàng: Ngón chân tím đen, đau dữ dội nhưng mạch mu chân/chày sau vẫn bắt được rõ (do tắc mạch nhỏ).

IV. BỆNH LÝ ĐỘNG MẠCH KHOEO (POPLITEAL ARTERY PATHOLOGY)

  1. Phình ĐM Khoeo (Popliteal Aneurysm)
    • Định nghĩa: Đường kính > 8mm (hoặc > 50% so với đoạn lành).
    • Đặc điểm quan trọng (Trivia):
    • Là phình mạch ngoại biên phổ biến nhất (70%).
    • 50% bị Hai bên.
    • 30-50% có kèm Phình ĐM Chủ bụng (AAA) →→Quy tắc: Thấy phình khoeo →→Phải siêu âm bụng.
    • Nguy cơ: Thuyên tắc xa (Embolism) gây tắc mạch chân (chứ ít khi vỡ).
  2. Hội chứng Kẹt Động mạch Khoeo (Popliteal Entrapment Syndrome)
    • Đối tượng: Người trẻ, vận động viên, đau bắp chân khi chạy.
    • Cơ chế: Bất thường giải phẫu của cơ bụng chân (Gastrocnemius) hoặc ĐM khoeo →→ Động mạch bị chèn ép khi gấp cổ chân.
    • Hình ảnh:
      • ĐM Khoeo đi lệch vào trong (Medial deviation) vòng qua đầu trong cơ bụng chân.
      • Mất mạch/Tắc thuốc khi làm nghiệm pháp Gấp mu chân/Duỗi bàn chân (Plantar flexion) trên MRA/DSA.
      • Hậu quả: Tổn thương nội mạc, phình mạch sau hẹp, huyết khối.
  3. Bệnh nang ngoại mạc (Cystic Adventitial Disease)
    • Đối tượng: Nam giới trung niên, đau cách hồi.
    • Hình ảnh:
      • Nang dịch nằm trong thành động mạch (lớp áo ngoài), chèn ép làm hẹp lòng mạch.
      • Dấu hiệu Scimitar (Thanh kiếm): Lòng mạch bị ép lõm một bên hình lưỡi liềm.
      • Không thông thương với khớp gối (khác kén Baker).

V. TĨNH MẠCH CHI DƯỚI

  1. Huyết khối Tĩnh mạch Sâu (DVT)
    • Siêu âm: Tĩnh mạch không đè xẹp, mất dòng chảy.
    • Hội chứng May-Thurner: (Đã nói ở Module 6). Tắc TM Chậu chung trái do ĐM Chậu phải đè.
  2. Suy giãn tĩnh mạch (Varicose Veins)
    • Do suy van tĩnh mạch hiển lớn/hiển bé.

Không có nội dung
Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy bắt đầu!