Giải phẫu X quang Phổi cơ bản
1. Phim X-quang Thẳng (Frontal/PA View)
Đây là phim cơ bản nhất. Việc đọc phim cần tuân theo trình tự xác định các cấu trúc giải phẫu chuẩn.
A. Đường thở (Airways)
- Khí quản (Trachea): Cấu trúc chứa khí (màu đen) nằm giữa cột sống, có thể lệch nhẹ sang phải do cung động mạch chủ.
- Góc Carina: Góc chia đôi khí phế quản (bình thường < 90 độ).
- Phế quản gốc (Main Bronchi):
- Phế quản gốc Phải: Dốc hơn (thẳng trục với khí quản) và ngắn hơn →→ Dị vật đường thở thường rơi vào bên này.
- Phế quản gốc Trái: Chạy ngang hơn để vòng qua tim.
B. Bóng Tim & Trung thất (Heart & Mediastinum Borders)
Bóng trung thất được tạo thành bởi các "cung" (arcs):
- Bờ Phải (Right Border):
- Cung trên: Tĩnh mạch chủ trên (SVC).
- Cung dưới: Nhĩ phải (Right Atrium).
- Bờ Trái (Left Border):
- Cung trên cùng: Quai động mạch chủ (Aortic Knob).
- Cung giữa: Động mạch phổi chính (Pulmonary Trunk).
- Cung dưới: Thất trái (Left Ventricle).
- Cửa sổ Phế - Chủ (Aortopulmonary Window): Khoảng lõm giữa quai ĐM chủ và ĐM phổi. Nếu lồi ra →→ Nghi ngờ hạch.
C. Rốn Phổi (Hilum)
- Quy tắc độ cao: Điểm rốn phổi trái (Left Hilar Point) thường cao hơn điểm rốn phổi phải khoảng 1cm.
- Thành phần: Chủ yếu là bóng của Động mạch phổi (Tĩnh mạch phổi và phế quản đóng góp ít hơn vào đậm độ trên phim).
D. Hệ Xương (Bones)
- Xương sườn Sau (Posterior Ribs): Có hướng đi ngang (horizontal course), nhìn rõ hơn.
- Xương sườn Trước (Anterior Ribs): Có hướng dốc hơn (chạy chéo xuống dưới vào trong), thường mờ hơn.
- Xương đòn: Đầu trong hai xương đòn đối xứng qua gai sau đốt sống.


2. Phim X-quang Nghiêng (Lateral CXR)
Chiến lược đọc: Quét qua 5 vùng điểm mù và áp dụng các mốc giải phẫu quan trọng.

A. Khoảng sáng sau xương ức (Retrosternal Clear Space)
- Bình thường: Vùng sáng hình lưỡi liềm ngay sau xương ức.
- Bất thường: Mất độ sáng (trở nên mờ) →→ U trung thất trước (4T) hoặc hạch.
- Lưu ý: Cẩn thận nhầm với bóng cánh tay bệnh nhân.

B. Vùng Rốn phổi (Hilar Region) & Tam giác khí
Đây là vùng khó nhất, cần nắm vững giải phẫu để phân biệt mạch máu và hạch/u.
- 1. Dấu hiệu "Lỗ đen" (The Dark Hole):
- Là mốc giải phẫu quan trọng nhất vùng rốn phổi nghiêng.
- Bản chất: Chính là Phế quản thùy trên trái (Left Upper Lobe Bronchus) cắt ngang, chứa khí (đen).
- Vị trí: Nằm khoảng giữa phim theo chiều trước sau.
- 2. Mối quan hệ Động mạch - Phế quản (Để định vị):
- Động mạch phổi Phải (RPA): Chạy trước cột khí phế quản (trước "lỗ đen"). Thường có hình bầu dục.
- Động mạch phổi Trái (LPA): Chạy vòng lên trên và ra sau phế quản gốc ("lỗ đen").
- Quy tắc nhớ: Trái cao hơn Phải (LPA trèo lên lưng phế quản).
- 3. Tam giác Sau Khí Quản (Retrotracheal Triangle / Raider Triangle):
- Vị trí: Vùng sáng hình tam giác nằm sau khí quản và trên quai động mạch chủ.
- Ý nghĩa: Bình thường phải SÁNG (chứa khí). Nếu bị MỜ →→ Có khối choán chỗ (Hạch trung thất, hoặc kinh điển là Động mạch dưới đòn phải lạc chỗ).

C. Cột sống ngực (Thoracic Spine)
- Dấu hiệu Cột sống (Spine Sign): Cột sống phải đen dần từ trên xuống dưới. Nếu đốt sống dưới thấp trắng hơn đốt sống trên cao →→ Viêm phổi/U phổi thùy dưới.
D. Các Rãnh liên thùy (Fissures)
- Rãnh lớn (Major): Chạy chéo từ D5 xuống cơ hoành trước.
- Rãnh nhỏ (Minor): Chạy ngang (chỉ thấy ở phổi phải).
- Bệnh lý: Dày rãnh (do dịch/xơ) hoặc bị đẩy cong (xẹp phổi).
E. Cơ hoành & Góc sườn hoành (Diaphragm & CP Angles)
Làm sao biết đâu là hoành Phải, đâu là hoành Trái trên phim nghiêng? Sử dụng 3 chìa khóa sau:
- Dấu hiệu Bóng bờ (Silhouette Sign) - Quan trọng nhất:
- Vòm hoành Trái: Bị bóng tim đè lên phía trước →→ Mất bờ trước (chỉ thấy rõ đoạn sau, đoạn trước bị xóa khi chạm tim).
- Vòm hoành Phải: Thường thấy rõ đường viền liên tục từ sau ra trước (vì tim chủ yếu nằm bên trái nên ít che hoành phải).
- Bong bóng Dạ dày (Stomach Bubble):
- Luôn nằm ngay dưới Vòm hoành Trái.
- Quy luật Chiều cao:
- Vòm hoành Phải thường cao hơn vòm hoành Trái.
3. Giải phẫu Cắt lớp Vi tính (CT) Cơ bản
CT phổi cung cấp chi tiết giải phẫu vượt trội so với X-quang thường quy nhờ khả năng tái tạo hình ảnh lát mỏng và quan sát đa bình diện.
A. Các Mặt phẳng Hình ảnh (Standard Imaging Planes)
Nhờ tái tạo máy tính (Computer reconstruction), dữ liệu từ một lần chụp có thể được hiển thị trên 3 mặt phẳng chuẩn:
- Mặt phẳng Ngang (Axial / Transverse): Cắt ngang cơ thể từ trên xuống dưới. Đây là mặt phẳng gốc để đọc phim.
- Mặt phẳng Trán (Coronal / Frontal): Cắt dọc cơ thể từ trước ra sau. Tốt nhất để xem sự phân bố tổn thương theo chiều cao phổi (đỉnh vs đáy).
- Mặt phẳng Đứng dọc (Sagittal / Lateral): Cắt dọc cơ thể từ trái sang phải. Tương đương với phim X-quang nghiêng, tốt nhất để xem rãnh liên thùy và phân bố trước-sau.
B. Đường thở và Mạch máu (Airways & Vessels)
Trên CT, mạch máu có thể được theo dõi liên tục từ rốn phổi ra đến sát màng phổi.
- Khí quản (Trachea):
- Hình dạng thường là hình bầu dục.
- Đường kính khoảng 2 cm.
- Mối quan hệ Phế quản - Động mạch (Bronchus-Artery Relationship):
- Quy tắc: Phế quản và Động mạch phổi luôn đi kèm nhau. Động mạch phổi đi kèm thường LỚN HƠN phế quản tương ứng.
- Bệnh lý (Giãn phế quản): Khi phế quản trở nên lớn hơn động mạch →→ Tạo hình ảnh "Dấu hiệu chiếc nhẫn" (Signet-ring sign).
C. Kỹ thuật Xử lý hình ảnh: MIP (Maximum Intensity Projection)
- Định nghĩa: Hình chiếu cường độ tối đa. Kỹ thuật hậu kỳ làm nổi bật các cấu trúc có mật độ cao (màu trắng).
- Ứng dụng lâm sàng:
- CT Mạch máu (Angiography): Giúp hệ mạch máu phổi hiện lên rõ nét như chụp mạch, dễ phát hiện thuyên tắc phổi.
- Tìm nốt phổi (Nodule detection): Các nốt nhỏ sẽ nổi bật lên giữa nhu mô phổi, giúp tránh bỏ sót.
D. Giải phẫu Vi thể: Tiểu thùy Phổi Thứ cấp (SPL)
- Định nghĩa: Đơn vị cấu trúc/chức năng cơ bản của phổi (1 - 2.5 cm).
- Cấu trúc:
- Vách gian tiểu thùy (Interlobular Septa): Bao quanh bên ngoài, chứa Tĩnh mạch phổi và Bạch huyết.
- Trung tâm tiểu thùy (Centrilobular): Chứa Động mạch trung tâm tiểu thùy và Tiểu phế quản.


