Không có nội dung
Nội Dung Bài Viết
Bệnh phổi mô kẽ lan tỏa (ILD)
Nội Dung Bài Viết
I. CÁC MÔ HÌNH XƠ HÓA CHÍNH (THE FIBROTIC PATTERNS)
A. UIP (Usual Interstitial Pneumonia) - Viêm phổi kẽ thông thường
- Bệnh cảnh: Gặp trong Xơ phổi vô căn (IPF) hoặc Bệnh mô liên kết (RA). Tiên lượng xấu.
- Tam chứng Hình ảnh (Bắt buộc):
- Tổ ong (Honeycombing): Các nang khí nhỏ xếp lớp sát màng phổi. Đây là dấu hiệu quyết định.
- Giãn phế quản co kéo (Traction Bronchiectasis): Do xơ co rút kéo giãn đường thở.
- Lưới (Reticulation): Dày vách gian tiểu thùy không đều.
- Vị trí ưu thế:
- Đáy phổi (Basal).
- Dưới màng phổi (Subpleural).
- Mẹo nhớ: Tổn thương "leo" từ đáy phổi và rìa phổi vào trong.

B. NSIP (Nonspecific Interstitial Pneumonia) - Viêm phổi kẽ không đặc hiệu
- Bệnh cảnh: Thường gặp trong Xơ cứng bì (Scleroderma) hoặc bệnh tự miễn. Tiên lượng tốt hơn UIP.
- Dấu hiệu hình ảnh:
- Kính mờ (GGO): Là đặc điểm nổi bật (ít gặp trong UIP).
- Lưới & Giãn phế quản co kéo: Có thể có nhưng nhẹ hơn UIP.
- Không có Tổ ong (hoặc rất ít).
- Dấu hiệu đặc trưng: "Subpleural Sparing" (Bảo tồn vùng dưới màng phổi) - Tức là tổn thương chừa lại một dải nhu mô phổi lành ngay sát màng phổi (khác với UIP là dính sát màng phổi).

II. CÁC MÔ HÌNH CẤP TÍNH & LIÊN QUAN HÚT THUỐC
A. OP (Organizing Pneumonia) - Viêm phổi tổ chức hóa
(Tên cũ: BOOP)
- Hình ảnh:
- Các đám Đông đặc hoặc Kính mờ nằm ở ngoại vi/dưới màng phổi.
- Có tính chất di chuyển (Migratory) theo thời gian.
- Dấu hiệu Đảo ngược Hào quang (Reverse Halo Sign / Atoll Sign):
- Trung tâm là kính mờ, bao quanh bởi viền đông đặc hình nhẫn.
- Cơ chế: Viêm trung tâm đang hồi phục, rìa ngoài đang tiến triển.

B. RB-ILD (Respiratory Bronchiolitis-ILD)
- Bệnh cảnh: Gần như chỉ gặp ở người Hút thuốc lá nhiều.
- Vị trí: Ưu thế Thùy trên (Upper lobe) - Do khói thuốc bay lên trên.
- Hình ảnh:
- Nốt mờ Trung tâm tiểu thùy (Centrilobular nodules).
- Dạng kính mờ loang lổ.

III. MÔ HÌNH DO HÍT PHẢI (INHALATION)
HP (Hypersensitivity Pneumonitis) - Viêm phổi quá mẫn
- Cơ chế: Phản ứng miễn dịch với kháng nguyên hít phải (phổi nông dân, phổi người nuôi chim).
- Hình ảnh:
- Nốt trung tâm tiểu thùy: Dạng kính mờ, bờ không rõ, lan tỏa.
- Khảm (Mosaic attenuation): Vùng trắng (viêm) xen kẽ vùng đen (bẫy khí).
- Dấu hiệu "Headcheese Sign" (Miếng giò thủ):
- Sự kết hợp của 3 tỷ trọng trên cùng một lát cắt (trên phim thở ra):
- Màu Trắng (Đông đặc/Kính mờ - viêm).
- Màu Đen (Bẫy khí - tắc nghẽn tiểu phế quản).
- Màu Xám (Phổi lành).
- Sự kết hợp của 3 tỷ trọng trên cùng một lát cắt (trên phim thở ra):
- Vị trí: Ưu thế Thùy trên và giữa.

IV. CÁC DẤU HIỆU ĐẶC TRƯNG KHÁC (SPECIAL SIGNS)
A. Crazy Paving (Lát đá vỉa hè)
- Hình ảnh: Dày vách gian tiểu thùy (lưới) chồng lên nền Kính mờ (GGO).
- Chẩn đoán phân biệt (DDx):
- PAP (Pulmonary Alveolar Proteinosis): Kinh điển nhất.
- Phù phổi cấp.
- Xuất huyết phế nang.
- PCP (ở bệnh nhân HIV).

B. Dày vách gian tiểu thùy (Septal Thickening Patterns)
Phân loại dựa trên độ "mịn" của vách.
- Dày vách MỊN (Smooth):
- Nguyên nhân: Do dịch hoặc tế bào lỏng lẻo.
- Bệnh lý: Phù phổi (Pulmonary Edema), Viêm bạch mạch ung thư (Lymphangitic Carcinomatosis - giai đoạn sớm).
- Dày vách dạng NỐT/KHÔNG ĐỀU (Nodular):
- Nguyên nhân: Do u hạt hoặc tế bào ung thư bám dính.
- Bệnh lý:
- Lymphangitic Carcinomatosis (Điển hình).
- Sarcoidosis (Nốt dọc vách).

TỔNG KẾT BẢNG CHẨN ĐOÁN NHANH (QUICK LOOKUP)
| Bệnh lý | Dấu hiệu "Key" (Buzzwords) | Vị trí ưu thế |
| UIP / IPF | Tổ ong (Honeycombing) | Đáy phổi, ngoại vi. |
| NSIP | Kính mờ + Subpleural Sparing. | Đáy phổi. |
| OP (BOOP) | Reverse Halo Sign. | Ngoại vi, di chuyển. |
| HP | Headcheese Sign (3 tỷ trọng). | Thùy trên/giữa. |
| RB-ILD | Hút thuốc + Nốt trung tâm GGO. | Thùy trên. |
| Sarcoidosis | Nốt quanh bạch huyết + Hạch rốn phổi. | Thùy trên. |
| PAP | Crazy Paving. | Lan tỏa. |
Tài liệu liên quan