Không có nội dung
Nội Dung Bài Viết
Bệnh lý đường thở và trung thất (airways & mediastinum)
Nội Dung Bài Viết
I. BỆNH LÝ ĐƯỜNG THỞ (AIRWAYS DISEASE)
A. Giãn Phế quản (Bronchiectasis)
- Định nghĩa: Sự giãn rộng không hồi phục của phế quản.
- Phân loại hình thái:
- Hình ống (Cylindrical): Nhẹ nhất, thành ống thẳng đuột.
- Hình tràng hạt (Varicose): Giãn không đều, giống chuỗi hạt.
- Hình túi (Cystic): Nặng nhất, tạo các kén khí, có thể có mức nước-hơi.

- Dấu hiệu Hình ảnh Kinh điển:
- Dấu hiệu Chiếc nhẫn (Signet Ring Sign) - Trên CT: Đường kính lòng phế quản > Động mạch đi kèm (Tỷ lệ > 1:1, thường là > 1.5:1). Động mạch là mặt đá, phế quản là vòng nhẫn.
- Dấu hiệu Đường ray (Tram-tracking) - Trên X-quang: Hai đường song song dày lên (thành phế quản dày).
- Mất độ thon nhỏ (Lack of tapering): Phế quản vẫn to khi đi ra ngoại vi (bình thường cách màng phổi 1-2cm là không thấy nữa).

B. Các Hội chứng Giãn phế quản Đặc biệt (Specific Etiologies)
- ABPA (Allergic Bronchopulmonary Aspergillosis)
- Tam chứng: Hen suyễn (Asthma) + Tăng bạch cầu ái toan máu + Dị ứng nấm Aspergillus.
- Hình ảnh:
- Giãn phế quản Trung tâm (Central Bronchiectasis) - Key word.
- Dấu hiệu Ngón tay đi găng (Finger-in-Glove): Phế quản giãn lấp đầy nút nhầy đậm độ cao (do nấm).
- Hội chứng Kartagener (Rối loạn vận động lông chuyển nguyên phát)
- Tam chứng: Giãn phế quản + Viêm xoang mạn tính + Đảo ngược phủ tạng (Situs Inversus).
- Lý do: Lông chuyển hỏng làm đờm ứ đọng và tạng xoay sai chỗ trong phôi thai.
- Hội chứng Mounier-Kuhn (Tracheobronchomegaly)
- Đặc điểm: Giãn khổng lồ Khí quản và Phế quản gốc do teo cơ/sụn.
- Kích thước: Khí quản > 3cm.
- Hậu quả: Ứ đọng đờm, nhiễm trùng tái diễn.
- Hội chứng Swyer-James (Macleod)
- Cơ chế: Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn sau nhiễm trùng (Adenovirus) từ nhỏ →→ Phổi không phát triển được.
- Hình ảnh:
- Phổi một bên quá sáng (Hyperlucent) nhưng nhỏ hơn bên lành.
- Mạch máu phổi bên đó thưa thớt (giảm tưới máu).
- Ứ khí thì thở ra.
C. Bệnh lý Khí quản (Tracheal Pathology)
Phân biệt dựa trên hình thái dày thành.
- Khí quản hình Bao kiếm (Saber Sheath Trachea)
- Bệnh cảnh: Rất đặc hiệu cho COPD (Phổi tắc nghẽn mạn tính).
- Hình ảnh: Khí quản đoạn trong lồng ngực bị ép dẹt theo chiều ngang (coronal), hẹp lại như cái bao kiếm. (Đường kính trước sau > 2 lần đường kính ngang).

- Bệnh lý "Bảo tồn Màng sau" (Spares the Posterior Membrane)
- Đặc điểm giải phẫu: Khí quản có sụn hình chữ C phía trước, màng mềm phía sau. Bệnh chỉ tấn công sụn sẽ chừa lại màng sau.
- Viêm đa sụn tái phát (Relapsing Polychondritis):
- Bệnh tự miễn, tấn công sụn (mũi, tai, khí quản).
- CT: Dày thành khí quản lan tỏa, nhẵn, màng sau bình thường.

- TBO (Tracheobronchopathia Osteochondroplastica):
- Bệnh lành tính.
- CT: Các nốt vôi hóa/xương lồi vào lòng khí quản. Màng sau bình thường

- Bệnh lý "Dày toàn bộ chu vi" (Circumferential Thickening)
- Amyloidosis: Dày thành không đều, có vôi hóa, bao gồm cả màng sau.
- GPA (Wegener): U hạt gây hẹp, thường ở đoạn Dưới thanh môn (Subglottic stenosis).
- Lao khí quản (TB): Gây chít hẹp lan rộng, loét, thành dày không đều.
II. GIẢI PHẪU & U TRUNG THẤT (MEDIASTINAL MASSES)
A. Khoang Trước Mạch (Prevascular / Anterior)
Giới hạn: Phía trước các mạch máu lớn/tim.
Chẩn đoán phân biệt: 4T (Thymoma, Teratoma, Thyroid, Terrible Lymphoma).
- Thymoma (U tuyến ức)
- Phổ biến nhất ở người lớn.
- Liên quan: Nhược cơ (Myasthenia Gravis - 30-50% bệnh nhân thymoma có MG).
- CT: Khối mô mềm trước quai ĐM chủ, bờ rõ hoặc xâm lấn. Có thể có vôi hóa.
- Dấu hiệu ác tính: "Drop metastases" - Các nốt di căn màng phổi cùng bên (giống giọt nến rơi xuống).

- Teratoma (U quái)
- U tế bào mầm.
- CT: Khối hỗn hợp chứa Mỡ, Vôi hóa (Răng/Xương), Dịch.
- Dấu hiệu mức Dịch - Mỡ (Fat-fluid level): Đặc hiệu cao.

- Thyroid (Bướu giáp thòng)
- CT: Khối tỷ trọng cao (do chứa I-ốt), ngấm thuốc mạnh, vôi hóa thô.
- Dấu hiệu: Liên tục với tuyến giáp ở cổ (Cervicothoracic sign dương tính). Khí quản bị đẩy lệch.

- Lymphoma (U lympho)
- Phổ biến nhất là Hodgkin (phụ nữ trẻ) hoặc Non-Hodgkin.
- CT: Khối hạch lớn, hợp lưu (confluent), ôm quanh mạch máu ("sandwich"), nhưng hiếm khi chèn ép gây tắc mạch (mạch máu vẫn đi xuyên qua - vessel preservation).

B. Khoang Tạng (Visceral / Middle)
Giới hạn: Chứa Tim, Khí quản, Thực quản.
- Hạch to (Lymphadenopathy)
- Nguyên nhân phổ biến nhất: Di căn, Lymphoma, Sarcoidosis (hạch đối xứng), Lao (hoại tử trung tâm).

- Nang phế quản (Bronchogenic Cyst)
- Vị trí: Điển hình là Dưới Carina (Subcarinal) hoặc cạnh phải khí quản.
- CT: Cấu trúc dạng nang, bờ tròn đều, tỷ trọng dịch (0-20 HU).
- Lưu ý: Nếu dịch chứa nhiều protein/canxi, tỷ trọng có thể cao (hyperdense) dễ nhầm với u đặc/hạch. (Check MRI: T2 rất sáng).

- Bất thường Mạch máu
- Phình quai ĐM chủ, Phình ĐM phổi.
C. Khoang Cạnh Đốt Sống (Paravertebral / Posterior)
Giới hạn: Sau đường nối bờ trước đốt sống 1cm.
- U thần kinh (Neurogenic Tumors)
- Nguồn gốc rễ thần kinh (Nerve Sheath):
- Schwannoma / Neurofibroma: Thường gặp ở người lớn (20-50t).
- Dấu hiệu quả tạ (Dumbbell tumor): Khối u chui qua lỗ liên hợp, một nửa trong ống sống, một nửa trong lồng ngực →→ Làm rộng lỗ liên hợp.
- Nguồn gốc hạch giao cảm (Ganglion Cell):
- Ganglioneuroma: Lành tính, người trẻ.
- Neuroblastoma: Ác tính, trẻ em (< 2 tuổi), hay có vôi hóa.

- Nguồn gốc rễ thần kinh (Nerve Sheath):
- Tạo máu ngoài tủy (Extramedullary Hematopoiesis)
- Bệnh cảnh: Thalassemia, Thiếu máu nặng.
- Hình ảnh: Các khối mô mềm dọc hai bên cột sống, bờ chia thùy, có thể kèm giãn xương sườn.

III. CÁC DẤU HIỆU X-QUANG KINH ĐIỂN TRUNG THẤT
(Mediastinal Signs - The Classics)
- Dấu hiệu Che phủ Rốn phổi (Hilum Overlay Sign)
- Vấn đề: Thấy một bóng mờ ở vùng rốn phổi, làm sao biết nó là Tim to, ĐM phổi to hay là một Khối u trung thất?
- Quy tắc:
- Nếu bạn nhìn thấy mạch máu phổi đi xuyên qua (overlay) bóng mờ đó →→ Khối đó KHÔNG thuộc rốn phổi (nó nằm trước hoặc sau rốn phổi, tức là U trung thất trước/sau).
- Nếu mạch máu phổi dừng lại hoặc hội tụ vào khối đó →→ Khối đó LÀ rốn phổi (ĐM phổi giãn).

- Dấu hiệu Cổ - Ngực (Cervicothoracic Sign)
- Nguyên lý: Trung thất Trước kết thúc ở mức xương đòn. Trung thất Sau đi cao hơn xương đòn.
- Quy tắc:
- Nếu bờ trên của khối VƯỢT QUÁ xương đòn (vẫn thấy rõ bờ trên) →→ Khối nằm ở Trung thất Sau (Posterior).
- Nếu bờ trên của khối DỪNG LẠI (bị xóa) ở mức xương đòn →→ Khối nằm ở Trung thất Trước (Anterior) (Ví dụ: Bướu giáp).

- Dấu hiệu Tảng băng trôi (Thoracoabdominal / Iceberg Sign)
- Quy tắc: Một khối mờ ở đáy phổi, bờ dưới bè rộng ra xa cột sống và biến mất vào ổ bụng →→ Khối thuộc ổ bụng lấn lên ngực (Thoraco-abdominal mass).
- Nếu thấy rõ bờ dưới hội tụ về phía cột sống →→ Khối thuộc lồng ngực hoàn toàn (Dấu hiệu hội tụ ngực bụng).

- Khí Trung thất (Pneumomediastinum)
- Cơ chế: Vỡ phế nang (Hiệu ứng Macklin) do hen, chấn thương, thở máy.
- Dấu hiệu Vòm hoành liên tục (Continuous Diaphragm Sign): Khí luồn dưới tim, làm nổi rõ phần cơ hoành giữa (bình thường bị tim che).
- Dấu hiệu Vòng nhẫn quanh động mạch: Khí bao quanh ĐM phổi và các nhánh lớn.
- Dấu hiệu Cánh buồm (Spinnaker Sail Sign - Nhi khoa): Tuyến ức bị khí đẩy nổi lên cao.

Tài liệu liên quan