Nội Dung Bài Viết

Thoái hóa cột sống (Degenerative spine)

Nội Dung Bài Viết

I. THOÁI HÓA PHỨC HỢP ĐĨA ĐỆM - BỀ MẶT KHỚP (ANTERIOR COLUMN)

  1. Danh pháp đĩa đệm chuẩn (Lumbar disc nomenclature 2.0)
    • Phình đĩa đệm (Disc bulge):
      • Tiêu chuẩn: Đĩa đệm mở rộng ra ngoài viền thân sống > 50% chu vi (hoặc > 180 độ).
      • Bản chất: Thường do lỏng lẻo vòng xơ, đĩa đệm bị xẹp và bè ra. Không được coi là thoát vị thực sự.
      • Lưu ý: Không dùng các thuật ngữ thừa như "diffuse bulge" hay "broad-based bulge".
    • Thoát vị đĩa đệm (Herniation):
      • Tiêu chuẩn: Đĩa đệm khu trú, lồi ra < 50% chu vi (< 180 độ).
      • Phân loại hình thái (quan trọng):
      • Thoát vị protrusion:
        • Đáy của khối thoát vị (trên mặt cắt axial) rộng hơn bất kỳ đường kính nào của khối thoát vị đó.
        • Hình ảnh: Dạng đồi, đáy rộng.
      • Thoát vị extrusion:
        • Đáy của khối thoát vị (cổ) hẹp hơn đường kính lớn nhất của khối (thân / mũ).
        • Hoặc: Kích thước của khối thoát vị trên sagittal lớn hơn chiều cao đĩa đệm gốc.
        • Hình ảnh: Dạng giọt nước, cái nấm.
      • Mảnh rời (sequestration):
        • Là một dạng extrusion nhưng vật chất đĩa đệm đã tách rời hoàn toàn khỏi đĩa đệm mẹ.
        • Có thể di trú (migrate) lên trên hoặc xuống dưới, ra sau dây chằng dọc sau.
    • Vị trí thoát vị (Zones):
      • Trung tâm (central): Đè vào bao màng cứng.
      • Cạnh trung tâm (paracentral / subarticular): Vùng ngách bên. Nguy hiểm nhất vì chèn ép rễ đi xuống (traversing root).
      • Lỗ liên hợp (foraminal): Chèn ép rễ đi ra (exiting root).
      • Ngoài lỗ liên hợp (extra-foraminal / far lateral): Chèn ép rễ đi ra sau khi đã chui ra khỏi lỗ.
  2. Tổn thương vòng xơ & bề mặt khớp
    • Vết rách vòng xơ (annular fissure):
      • Vùng tăng tín hiệu T2 (HIZ - High Intensity zone) ở vòng xơ phía sau.
      • Gây đau lưng kiểu đĩa đệm (discogenic pain).
    • Thoát vị schmorl (Schmorl's node):
      • Thoát vị nhân nhầy xuyên qua bề mặt thân đốt sống vào trong tủy xương (vertical herniation).
    • Thay đổi modic (Modic changes): Phản ứng của tủy xương dưới sụn.
      • Modic 1 (phù nề): T1 Tối, T2 Sáng →→ Đau cấp tính.
      • Modic 2 (mỡ hóa): T1 Sáng, T2 Sáng →→ Mạn tính, ổn định.
      • Modic 3 (xơ xương): T1 Tối, T2 Tối.

II. THOÁI HÓA CỘT SAU (POSTERIOR COLUMN)

  1. Thoát vị khớp liên mấu (Facet arthropathy)
    • Là khớp hoạt dịch, nên có đủ bệnh lý khớp: Hẹp khe, gai xương, kén dưới sụn.
    • Tràn dịch khớp (facet effusion): Dấu hiệu gợi ý mất vững cột sống (instability).
    • Nang bao hoạt dịch (synovial cyst):
      • Nang dịch mọc từ khe khớp, chèn vào ống sống/ngách bên.
      • Tín hiệu: T2 sáng, vỏ viền đen (vôi hóa/xơ).
  2. Dày dây chằng vàng (Ligamentum flavum hypertrophy)
    • Dây chằng vàng nối giữa 2 lá sống (lamina).
    • Khi dày lên (> 4mm), nó ép vào ống sống từ phía sau, góp phần quan trọng gây hẹp ống sống (đặc biệt khi duỗi lưng).

III. HỆ THỐNG PHÂN ĐỘ HẸP (GRADING SYSTEMS)

Phải đánh giá riêng biệt 3 vị trí: Ống sống, ngách bên, lỗ liên hợp.

  1. Hẹp ống sống trung tâm (Central canal stenosis): Đánh giá trên axial T2 thắt lưng.
    • Bình thường: Có dịch não tủy bao quanh chùm đuôi ngựa. Rễ thần kinh trôi nổi tự do.
    • Nhẹ (mild): Mất bớt dịch não tủy phía trước, nhưng các rễ thần kinh vẫn tách rời nhau.
    • Vừa (moderate): Các rễ thần kinh tụ lại thành đám (sedimentation sign - dấu hiệu lắng đọng), nhưng vẫn còn chút dịch não tủy bao quanh.
    • Nặng (severe): Mất hoàn toàn dịch não tủy. Các rễ bị ép chặt thành một khối đặc, không phân biệt được từng rễ.
  2. Hẹp ngách bên (Lateral recess stenosis): Nơi rễ thần kinh đi xuống (traversing root) chuẩn bị chui ra.
    • Abutment (chạm): Đĩa đệm / gai xương chạm vào rễ nhưng rễ còn tròn / bầu dục.
    • Compression (chèn ép): Rễ bị ép dẹt, biến dạng hoặc đẩy lệch vị trí.
  3. Hẹp lỗ liên hợp (Foraminal stenosis): Đánh giá tốt nhất trên sagittal T1 (để nhìn lớp mỡ).
    • Bình thường: Lỗ hình lỗ khóa, rễ thần kinh được bao quanh bởi mỡ (mỡ phía trên / dưới / trước / sau).
    • Nhẹ: Mất mỡ một phần, rễ chưa biến dạng.
    • Vừa: Mất mỡ gần hết, rễ bắt đầu bị chạm 4 phía.
    • Nặng: Mất toàn bộ mỡ. Rễ bị chèn ép méo mó (severe root compression) hoặc sụp đổ hoàn toàn lỗ liên hợp (vertical collapse).

IV. QUY LUẬT CHÈN ÉP RỄ (ROOT COMPRESSION RULES)

  1. Cột sống thắt lưng (Lumbar)
    • Thoát vị trung tâm / cạnh trung tâm (paracentral): Chèn rễ đi xuống (traversing root).
    • Ví dụ: Thoát vị L4/5 (protrusion/extrusion) cạnh trung tâm →→ Chèn rễ L5.
    • Thoát vị lỗ liên hợp / ngoài lỗ (foraminal / far lateral): Chèn rễ đi xa (exiting root) cùng tầng.
    • Ví dụ: Thoát vị L4/5 lỗ liên hợp →→Chèn rễ L4.
    • Mẹo nhớ: Ở thắt lưng, rễ đi ra nằm tít trên cao của lỗ liên hợp ("High and Tight"), nên đĩa đệm (nằm thấp ngang mức sàn lỗ) ít khi chạm vào nó, trừ khi thoát vị di trú lên trên hoặc ra rất xa.
  2. Cột sống cổ (Cervical)
    • Rễ thần kinh cổ đi ra ngang mức đĩa đệm →→ Thoát vị C5/6 (bất kể trung tâm hay lỗ liên hợp) đều chèn rễ C6.
    • Lưu ý: Có 8 rễ cổ nhưng chỉ có 7 đốt sống cổ. Rễ C8 đi ra giữa C7 và T1.

Không có nội dung
Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy bắt đầu!