Nội Dung Bài Viết

Bệnh lý khoang màng phổi, lồng ngực và cơ hoành (Pleura, Chest Wall & Diaphragm)

Nội Dung Bài Viết

A. TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI (PLEURAL EFFUSION)

1. Số liệu "Vàng" để phát hiện (Exam Trivia)

  • Phim Nghiêng (Lateral): Cần khoảng 75 ml để làm tù góc sườn hoành sau.
  • Phim Thẳng (Frontal/PA): Cần khoảng 175 - 200 ml để thấy được trên phim (làm tù góc sườn hoành bên).
  • Lâm sàng: Dịch màng phổi là biểu hiện phổ biến nhất của ung thư di căn đến màng phổi.

2. Các Dấu hiệu Hình ảnh Đặc biệt

  • Tràn dịch thể Hoành (Subpulmonic Effusion): Dễ bỏ sót trên phim thẳng.
    • Bên Phải: Đỉnh cao nhất của vòm hoành bị dịch chuyển ra phía ngoại vi (Lateralization of diaphragmatic peak) thay vì ở giữa. Có dấu hiệu "Dốc trượt tuyết" (Ski-slope).
    • Bên Trái: Khoảng cách giữa đáy phổi và bóng hơi dạ dày tăng lên (> 1cm).
    • Xử trí: Cho bệnh nhân chụp nằm nghiêng (Lateral Decubitus) để khẳng định.
  • Tràn dịch khu trú (Encysted/Loculated Effusion):
    • Dịch tụ lại giữa các lá màng phổi do dày dính.
    • Tạo hình ảnh tròn/bầu dục →→ Dễ nhầm với Khối u (Ung thư).

B. HÌNH ẢNH TRÀN KHÍ (PNEUMOTHORAX)

  1. Dấu hiệu Gián tiếp của Tràn khí Áp lực (Tension)
    • Đẩy lệch trung thất: Rất mạnh sang bên đối diện.
    • Đảo ngược cơ hoành (Diaphragmatic Inversion): Vòm hoành bị ấn dẹt hoặc cong lồi xuống dưới bụng.
  2. Dấu hiệu Khe Sâu (Deep Sulcus Sign)
    • Bối cảnh: Bệnh nhân nằm ngửa (ICU/Chấn thương). Khí tụ ở góc sườn hoành trước.
    • Hình ảnh: Góc sườn hoành bên bệnh trở nên Sâu, Rộng và Nhọn hơn hẳn bên lành. Vùng đáy phổi đen hơn (quá sáng).
    • Phân biệt: U màng phổi thật sự thường tạo góc tù với thành ngực, trong khi dịch khu trú có thể thay đổi hình dạng trên siêu âm/CT.

C. VÔI HÓA VÀ DÀY MÀNG PHỔI (THICKENING & CALCIFICATION)

1. Mảng màng phổi (Pleural Plaques) - Dấu ấn của Amiăng

Nếu đề thi đưa hình ảnh mảng màng phổi, họ muốn bạn nghĩ ngay đến Bệnh lý liên quan Amiăng (Asbestos-related disease).

  • Đặc điểm:
    • Thời gian ủ bệnh: 20 - 30 năm sau phơi nhiễm.
    • Dấu hiệu quan trọng: Mảng vôi hóa thường CHỪA LẠI góc sườn hoành (Spares the Costophrenic angles).

2. Vôi hóa màng phổi KHÔNG do Amiăng

Nếu thấy vôi hóa lan tỏa hoặc không điển hình, nghĩ đến:

    • Di chứng tràn máu màng phổi cũ (Old Hemothorax).
    • Nhiễm trùng cũ (Lao - TB).
    • Extraskeletal Osteosarcoma (Hiếm).

D. CÁC KHỐI U MÀNG PHỔI (PLEURAL TUMORS)

1. U Trung biểu mô màng phổi ác tính (Malignant Mesothelioma)

  • Bản chất: Ung thư nguyên phát phổ biến nhất của màng phổi. 80% liên quan đến Amiăng (nhưng KHÔNG phụ thuộc liều lượng). Thời gian ủ bệnh 30-40 năm.
  • Từ khóa chẩn đoán (Buzzword): "VỎ BỌC MÀNG PHỔI" (PLEURAL RIND).
  • Đặc điểm hình ảnh:
    • Dày màng phổi dạng viền/chu vi (Circumferential).
    • Lan vào rãnh liên thùy (Extension into the fissure) →→ Dấu hiệu gợi ý cao.
    • Độ dày > 1 cm và dạng nốt (nodular).
  • Mẹo chẩn đoán (Gamesmanship):
    • Dày màng phổi Mặt Bên (Lateral) →→ Thường do Chấn thương cũ (tìm gãy xương sườn).
    • Dày màng phổi Mặt Trong (Medial/Mediastinal) cạnh tim →→ Rất gợi ý Mesothelioma.
  • Đánh giá xâm lấn:
    • MRI có tiêm thuốc: Tốt nhất để xem xâm lấn thành ngực và cơ hoành.
    • PET/CT: Tốt để tìm di căn và đánh giá đáp ứng điều trị.

2. U xơ màng phổi đơn độc (Solitary Fibrous Tumor of Pleura - SFTP)

  • Đặc điểm: U xuất phát từ lá tạng.
  • Trivia (Mẹo nhớ):
    • KHÔNG liên quan đến Amiăng hay hút thuốc.
    • Thường Lành tính dù kích thước rất lớn.
    • Hội chứng Doege-Potter (5%): Hạ đường huyết từng đợt (do u tiết Insulin-like growth factor).
    • Bệnh xương khớp phì đại (30%): Ngón tay dùi trống, đau khớp.

3. U mỡ (Lipoma)

    • Đặc điểm: U mô mềm lành tính phổ biến nhất của màng phổi.
    • Lâm sàng: Bệnh nhân có cảm giác "buồn ho" (urge to cough).
    • Hình ảnh: Không gây ăn mòn xương sườn.
    • Phân biệt: Lớp mỡ ngoài màng phổi (thường bị 2 bên và đối xứng).

4. Di căn màng phổi (Metastases)

    • Nguyên nhân: Ung thư Phổi (Adenocarcinoma) > Vú > Lymphoma.
    • Biểu hiện: Tràn dịch màng phổi là dấu hiệu phổ biến nhất.

E. NHIỄM TRÙNG KHOANG MÀNG PHỔI

1. Empyema (Mủ màng phổi)

  • Đặc điểm: Dịch tiết nhiễm trùng (mủ). Thường không đối xứng.
  • CT: Màng phổi ngấm thuốc mạnh (Pleural enhancement), có vách hóa (septations) hoặc khí bên trong.
  • Empyema Necessitans (Mủ màng phổi thoát vị):
    • Định nghĩa: Mủ ăn thủng thành ngực thoát ra mô mềm dưới da.
    • Nguyên nhân: Lao (TB) chiếm 70%, kế đến là Nấm Actinomyces.

2. "THIS vs. THAT": Phân biệt Empyema và Áp xe Phổi

Câu hỏi kinh điển trong các kỳ thi chẩn đoán hình ảnh.

Đặc điểmEMPYEMA (Mủ màng phổi)PULMONARY ABSCESS (Áp xe phổi)
Hình dạngHình thấu kính (Lentiform / Biconvex)Hình tròn (Round)
Góc tiếp xúc với thành ngựcGóc tù (Obtuse angle)Góc nhọn (Acute angle) - Claw Sign (Vuốt)
Dấu hiệu màng phổiSplit Pleura Sign (Dấu hiệu tách đôi màng phổi: lá thành và lá tạng tách ra, ngấm thuốc, kẹp dịch ở giữa).Không có Split Pleura Sign. Phá hủy nhu mô phổi.
Tác động lên phổiChèn ép phổi lân cận (Compression).Nằm trong nhu mô phổi.
Điều trị (Quan trọng)Dẫn lưu (Chest tube).Không chọc dẫn lưu (nguy cơ rò phế quản-màng phổi). Dùng kháng sinh.

F. BỆNH LÝ CƠ HOÀNH (DIAPHRAGM)

1. Thoát vị hoành (Diaphragmatic Hernia)

  • Bẩm sinh:
    • Bochdalek: Ở phía Sau - Trái (Back-Left). Phổ biến nhất. ("Bochdalek is Back").
    • Morgagni: Ở phía Trước - Phải (Anterior-Right). Ít gặp hơn.
  • Mắc phải (Chấn thương): Thường gặp bên Trái (do bên phải có gan làm tấm đệm bảo vệ).

2. Liệt cơ hoành (Diaphragmatic Paralysis)

  • Nguyên nhân:
  • Vô căn (70%).
  • Chèn ép dây thần kinh hoành (do U phổi/trung thất).
  • Dấu hiệu X-quang: Vòm hoành bị liệt nằm cao hơn bình thường (Bình thường Phải cao hơn Trái, nếu thấy Trái cao hơn Phải hoặc Phải cao bất thường →→ nghi ngờ).
    • Tiêu chuẩn chẩn đoán (Sniff Test - Soi chiếu):
    • Dấu hiệu Di động nghịch thường (Paradoxical movement): Khi hít vào (Sniff), cơ hoành lành đi xuống, cơ hoành liệt bị áp lực ổ bụng đẩy đi lên.

G. HÌNH ẢNH BỆNH LÝ THÀNH NGỰC (CHEST WALL)

A. Dấu hiệu Ngoài màng phổi (Extra-pleural Sign)

  • Dùng để phân biệt khối u Phổi vs. Thành ngực.
    • Khối Thành ngực:
    • Tạo Góc Tù với phổi.
    • Đẩy màng phổi vào trong.
    • Bờ bên trong rõ (có khí phổi bao quanh), bờ bên ngoài hòa vào thành ngực.

B. Các tổn thương "Bẫy" (Mimics/Pitfalls)

  1. Lõm ngực (Pectus Excavatum):
    • Tim bị đẩy trái + Xóa bờ tim phải →→ Nhầm với Xẹp/Đông đặc thùy giữa.
    • Check: Phim nghiêng thấy xương ức lõm.
  2. Hội chứng Poland:
    • Phổi một bên quá sáng (Hyperlucent) →→ Nhầm với Tràn khí/Mastectomy.
    • Check: Mạch máu phổi vẫn bình thường. Cơ ngực lớn biến mất.
  3. Khuyết eo xương sườn (Rib Notching):
    • Các vết ấn lõm ở bờ dưới xương sườn (3-8).
    • Ý nghĩa: Hẹp eo động mạch chủ (Do tuần hoàn bàng hệ qua ĐM liên sườn).

Không có nội dung
Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy bắt đầu!