Không có nội dung
Nội Dung Bài Viết
Khoang sau phúc mạc (Retroperitoneum)
Nội Dung Bài Viết
I. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG & CÁC "BẪY" (ANATOMY & TRIVIA)
- Định nghĩa & hiới hạn
- Khoang sau phúc mạc (RP): Là khoang nằm phía sau lá phúc mạc thành sau và phía trước mạc ngang (transversalis fascia).
- Sự thông thương:
- Phía dưới thận, các lớp mạc hòa nhập lỏng lẻo →→Tạo đường thông thương trực tiếp giữa khoang sau phúc mạc và vùng chậu.
- Ý nghĩa: Dịch / máu / khí từ thận có thể lan xuống tiểu khung và ngược lại.
- Thành phần chứa trong RP:
- RP chứa: Thực quản đoạn dưới, tá tràng (D2, D3, D4), đại tràng lên / xuống, thận, niệu quản, tuyến thượng thận, động mạch chủ (Ao), tĩnh mạch chủ dưới (IVC).
- Ngoại lệ (TRAPS):
- Đuôi tụy (Pancreatic tail): Nằm trong dây chằng lách-thận →→ Thuộc trong phúc mạc (Intraperitoneal). Toàn bộ phần còn lại của tụy là RP.
- 1/3 Dưới Trực tràng: Thuộc dưới phúc mạc (Subperitoneal / Infraperitoneal). Chỉ có 2/3 trên là thuộc RP hoặc được phủ bởi phúc mạc.
II. CÁC KHỐI U MÔ MỠ & TRUNG MÔ (FATTY & MESENCHYMAL TUMORS)
Quy tắc vàng (Golden Rule): 75% khối u nguyên phát ở sau phúc mạc là Ác tính.
"Một khối chứa mỡ nằm sâu trong khoang sau phúc mạc: Luôn coi là Liposarcoma (có tội) cho đến khi chứng minh được là vô tội." Khác với mỡ dưới da (thường là Lipoma).
- Liposarcoma (U mỡ ác tính)
- Dịch tễ: U ác tính nguyên phát phổ biến nhất khoang sau phúc mạc ở người lớn.
- Đặc điểm: Tái phát tại chỗ rất cao (2/3 trường hợp).
- Hình ảnh:
- Khối lớn chứa mỡ + các thành phần mô mềm/vách ngăn dày / vôi hóa.
- Mẹo chẩn đoán: Nếu thấy một khối giống Angiomyolipoma (AML) khổng lồ xuất phát từ thận nhưng có vôi hóa→→ Nghĩ ngay đến Liposarcoma (vì AML cực hiếm khi vôi hóa).
- U mỡ vùng chậu (Pelvic Lipomatosis)
- Bản chất: Sự quá sản lành tính của mô mỡ vùng chậu (quanh trực tràng và bàng quang).
- Đối tượng: Đàn ông béo phì, da đen.
- Lâm sàng: Tiểu khó, cảm giác tiểu không hết bãi.
- Dấu hiệu X-quang/CT:
- Bàng quang bị ép hẹp lại và đẩy lên cao ra khỏi tiểu khung.
- Hình quả lê (Pear-shaped) hoặc hình giọt nước ngược (Inverted teardrop).
- Rhabdomyosarcoma (U cơ vân ác tính)
- Đối tượng: Trẻ em. (U mô mềm phổ biến nhất ở trẻ em).
- Vị trí: 1/2 ở vùng đầu-cổ. 1/4 ở vùng chậu (quanh bàng quang, tuyến tiền liệt, tinh hoàn).
- Hình ảnh: Khối đặc mô mềm, ngấm thuốc, xâm lấn, phá hủy xương.
- Tạo máu ngoài tủy (Extramedullary Hematopoiesis - EMH)
- Bản chất: Cơ thể huy động mô mềm cạnh sống để sản xuất máu.
- Bệnh cảnh: Phải có tiền sử bệnh máu (Thalassemia, xơ tủy, Leukemia...).
- Hình ảnh: Các khối mô mềm dọc hai bên cột sống (Paravertebral), bờ chia thùy, thường đối xứng. Không phá hủy xương.
III. CÁC TỔN THƯƠNG DẠNG "LỚP ÁO" QUANH MẠCH MÁU (MANTLE-LIKE LESIONS)
Chẩn đoán phân biệt khối mô mềm bao quanh ĐM Chủ và IVC.
| Đặc điểm | LYMPHOMA | XƠ HÓA SAU PHÚC MẠC (RPF) | ERDHEIM-CHESTER |
| Bản chất | Ác tính (U hạch). | Viêm / Xơ hóa (thường IgG4). | Bệnh mô bào (Histiocytosis). |
| Tác động lên động mạch chủ | Đẩy động mạch chủ ra trước (Floating Aorta Sign). Tách mạch máu khỏi cột sống. | Kéo động mạch chủ về phía cột sống (Tethered aorta). Bó chặt mạch máu. | Bao quanh động mạch chủ (Coated Aorta). |
| Tác động lên niệu quản | Đẩy lệch ra ngoài. Ít gây tắc. | Kéo lệch vào trong (Medial deviation). Gây tắc →Thận ứ nước. | Gây tắc. |
| Vị trí ưu thế | Bất kỳ đâu (cả trên và dưới thận). | Thường bắt đầu từ ngã ba chủ-chậu, lan lên nhưng dừng lại ở động mạch thận. | Quanh thận và động mạch chủ. |
| Dấu hiệu đặc trưng | Hạch to nơi khác. | Đáp ứng Corticoid. | Xơ xương (Osteosclerosis) đối xứng 2 bên xương chày/đùi. "Thận lông lá" (Hairy kidney). |
IV. XUẤT HUYẾT SAU PHÚC MẠC (RP HEMORRHAGE)
- . Nguyên nhân (xếp hạng độ phổ biến)
- Quá liều thuốc chống đông: Nguyên nhân số 1 gây chảy máu tự phát. (Xét nghiệm PT/INR cao).
- Vỡ phình động mạch chủ (Ruptured AAA): Máu tụ quanh động mạch chủ.
- Vỡ U thận (Wunderlich syndrome): Thường do AML hoặc RCC.
- Hình ảnh
- Máu tụ len lỏi trong các khoang mỡ, làm mất ranh giới cơ thắt lưng chậu (Psoas sign).
- Tỷ trọng cao trên CT không thuốc (> 40-50 HU).
- Fluid-fluid level: Mức dịch - máu (hiệu ứng Hematocrit).
V. TỔNG KẾT (QUICK RECAP)
- Giải phẫu: Đuôi tụy và 1/3 dưới trực tràng không nằm sau phúc mạc.
- U mỡ: Mỡ sau phúc mạc →→Nghi ngờ Liposarcoma (đặc biệt nếu có vôi hóa). Mỡ vùng chậu ép bàng quang hình quả lê →→ Pelvic Lipomatosis.
- U trẻ em: Khối đặc vùng chậu →→Nghĩ đến Rhabdomyosarcoma.
- Khối quanh động mạch chủ:
- Đẩy mạch ra xa →→Lymphoma.
- Kéo mạch / niệu quản vào trong →→ RPF.
- Kèm xơ xương chân →→ Erdheim-Chester.
- Xuất huyết: Check ngay thuốc chống đông.
Tài liệu liên quan