Nội Dung Bài Viết
Bệnh lý nhiễm trùng phổi (Pulmonary infections)
Nội Dung Bài Viết
I. CÁC MÔ HÌNH VIÊM PHỔI CƠ BẢN (PNEUMONIA PATTERNS)
A. Viêm phổi Thùy (Lobar Pneumonia)
- Cơ chế: Vi khuẩn xâm nhập phế nang, lan qua các lỗ Kohn và ống Lambert →→ Lấp đầy toàn bộ một thùy phổi nhưng không phá hủy cấu trúc phế quản.
- Tác nhân: Điển hình là S. pneumoniae (Phế cầu).
- Hình ảnh:
- Đông đặc đồng nhất một thùy/phân thùy.
- Khí phế quản đồ (Air Bronchogram): Dấu hiệu chắc chắn tổn thương thuộc nhu mô.
- Dấu hiệu đặc biệt: Bulging Fissure Sign (Dấu hiệu Phình rãnh liên thùy)
- Hình ảnh: Rãnh liên thùy bị đẩy cong lồi về phía phổi lành.
- Cơ chế: Viêm gây xuất tiết dịch rỉ viêm quá nhiều và nặng, làm tăng thể tích thùy phổi bị viêm.
- Tác nhân gợi ý: Klebsiella pneumoniae (thường gặp ở người nghiện rượu).

B. Viêm phế quản - phổi (Bronchopneumonia)
- Cơ chế: Viêm bắt đầu từ đường dẫn khí lan ra nhu mô xung quanh.
- Hình ảnh: Các đám mờ rải rác, không đồng nhất, tập trung quanh rốn phổi hoặc đáy phổi (Multifocal opacities). Không có hình thái theo thùy rõ rệt.
- Tác nhân: Staph. aureus (Tụ cầu), Pseudomonas.

C. Viêm phổi Kẽ (Interstitial Pneumonia)
- Cơ chế: Tổn thương vách phế nang và mô kẽ.
- Hình ảnh:
- Kính mờ (GGO) hoặc lưới lan tỏa 2 bên.
- Thường nặng hơn trên CT so với X-quang.
- Tác nhân: Virus (CMV, Influenza, COVID-19), Vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma), PCP.

II. LAO PHỔI (TUBERCULOSIS - TB)
Kẻ bắt chước vĩ đại (The Great Imitator).
A. Lao Sơ nhiễm (Primary TB)
- Đối tượng: Trẻ em, hoặc người lớn chưa từng tiếp xúc vi khuẩn.
- Hình ảnh chính:
- Hạch to (Lymphadenopathy): Hạch rốn phổi/trung thất (đặc biệt là bên Phải). Thường gặp ở trẻ em, ít gặp ở người lớn khỏe mạnh.
- Tràn dịch màng phổi: Phổ biến ở thanh thiếu niên.
- Phức hợp Ranke: Di chứng vôi hóa của ổ tổn thương nguyên phát (Ghon focus) + Hạch rốn phổi vôi hóa.
- Lưu ý: Lao sơ nhiễm hiếm khi tạo hang (trừ người suy giảm miễn dịch).

B. Lao Tái hoạt (Reactivation / Post-primary TB)
- Cơ chế: Vi khuẩn ngủ yên trỗi dậy khi hệ miễn dịch suy yếu. Ưa thích vùng giàu oxy (Đỉnh phổi).
- Vị trí "Vàng":
- Phân thùy Đỉnh (S1) và Sau (S2) của Thùy trên.
- Phân thùy Đỉnh của thùy dưới (S6).
- Hình ảnh:
- Đông đặc tạo hang (Cavitation): Đặc trưng nhất. Hang thường có thành dày, bờ không đều.
- Lây lan qua đường phế quản (Endobronchial spread): Hình ảnh Tree-in-bud (Nụ trên cành) ở thùy dưới đối bên hoặc cùng bên.

C. Lao Kê (Miliary TB)
- Cơ chế: Vi khuẩn vào máu lan đi khắp cơ thể.
- Hình ảnh: Vô số nốt nhỏ li ti (1-3mm, như hạt kê), phân bố Ngẫu nhiên (Random distribution), lan tỏa đều 2 phổi (từ đỉnh xuống đáy).

III. NHIỄM NẤM ASPERGILLUS
1. U nấm (Aspergilloma / Fungus Ball)
- Đối tượng: Hệ miễn dịch Bình thường + Có Hang cũ (do Lao hoặc Kén khí).
- Hình ảnh: Khối tròn nằm trong hang nhưng không lấp đầy hang.
- Dấu hiệu Monod (Dấu hiệu lục lạc): Có liềm khí bao quanh khối nấm. Khối này di động khi bệnh nhân thay đổi tư thế (nằm sấp/ngửa).

2. Nấm phổi dị ứng (ABPA - Allergic Bronchopulmonary Aspergillosis)
- Đối tượng: Cơ địa Quá mẫn (Hen suyễn, Xơ nang).
- Hình ảnh: Giãn phế quản vùng trung tâm rốn phổi.
- Dấu hiệu Ngón tay đi găng (Finger-in-Glove): Các phế quản giãn bị lấp đầy bởi nút nhầy và nấm, tạo hình ngón tay dài, đậm độ cao.

3. Nấm xâm lấn (Invasive Aspergillosis)
- Đối tượng: Hệ miễn dịch Suy yếu nặng (Giảm bạch cầu hạt, ghép tạng). Nấm ăn vào mạch máu gây nhồi máu phổi.
- Giai đoạn sớm - Halo Sign (Dấu hiệu Hào quang): Nốt đông đặc ở trung tâm, bao quanh bởi viền kính mờ (do xuất huyết quanh nốt).
- Giai đoạn hồi phục - Air Crescent Sign (Liềm khí): Khi bạch cầu tăng trở lại, khối hoại tử co lại và bong ra khỏi nhu mô phổi lành, tạo hình liềm khí (khác với Aspergilloma là liềm khí này xuất hiện trên nền đông đặc hoại tử, không phải hang cũ).

IV. NHIỄM TRÙNG CƠ HỘI (PNEUMOCYSTIS JIROVECII - PCP)
Kẻ thù số 1 của bệnh nhân HIV/AIDS.
- Bối cảnh: Bệnh nhân HIV có CD4 < 200.
- Hình ảnh CT (Kinh điển):
- Kính mờ (GGO) lan tỏa: Phân bố ưu thế vùng rốn phổi và trung tâm (Perihilar distribution).
- Dấu hiệu "Peripheral Sparing": Vùng phổi sát màng phổi thường trong (không bị tổn thương), tạo nên khung viền đen bao quanh vùng kính mờ.
- Nang phổi (Pneumatoceles): Các kén khí thành mỏng, thường ở thùy trên.
- Biến chứng: Tràn khí màng phổi tự phát (do vỡ nang).
- Mẹo lâm sàng: Một bệnh nhân AIDS khó thở đột ngột →→ Nghĩ ngay đến vỡ nang PCP gây tràn khí.

V. THUYÊN TẮC PHỔI NHIỄM TRÙNG (SEPTIC EMBOLI)
Cơ chế: Cục máu đông chứa vi khuẩn đi theo dòng máu về phổi, gây tắc mạch và nhồi máu nhiễm trùng.
1. Bối cảnh Lâm sàng (Clinical Context)
Nghĩ ngay đến Septic Emboli nếu bệnh nhân có:
- Tiêm chích ma túy (IV Drug Abuse).
- Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng (đặc biệt là Van ba lá - van tim bên phải).
- Nhiễm trùng huyết từ đường vào tĩnh mạch (Catheter, CVC) hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu nhiễm trùng (Hội chứng Lemierre - huyết khối tĩnh mạch cảnh trong).
2. Dấu hiệu Hình ảnh (Imaging Findings)
Đặc trưng bởi sự tiến triển rất nhanh từ nốt đặc sang hang.
- Đa ổ (Multiple): Nhiều nốt/đám mờ kích thước khác nhau.
- Phân bố (Distribution):
- Ưu thế Ngoại vi (Peripheral) và Dưới màng phổi (Subpleural) →→ Do mạch máu càng ra xa càng nhỏ lại và giữ cục huyết khối lại đó.
- Ưu thế Thùy dưới (Basal predominance) →→ Do lưu lượng máu đến đáy phổi nhiều hơn.
- Tạo hang (Cavitation): Các nốt hoại tử và tạo hang rất nhanh (trong vài ngày). Hang thường có thành dày.
- Dấu hiệu Mạch nuôi (Feeding Vessel Sign) - Trên CT:
- Thấy một nhánh động mạch phổi đi trực tiếp vào trung tâm của nốt mờ.
- Ý nghĩa: Dấu hiệu này khá đặc hiệu, chứng tỏ nguồn gốc tổn thương là từ đường máu (hematogenous).
3. Chẩn đoán phân biệt
- Di căn phổi (Metastases): Cũng đa ổ, ngoại vi, thùy dưới.
- Khác biệt: Di căn thường tiến triển chậm hơn, ít khi tạo hang ồ ạt (trừ SCC), và bệnh cảnh lâm sàng khác (không sốt cao, không tiêm chích).
- Viêm mạch (Wegener/GPA): Cũng đa ổ, tạo hang. Cần xét nghiệm ANCA để phân biệt.

Không có nội dung
Tài liệu liên quan