Xẹp phổi
Định nghĩa: Là tình trạng mất thể tích phổi do giảm thông khí.
A. Phân loại theo Cơ chế (Mechanisms)
Hiểu cơ chế giúp định hướng nguyên nhân và điều trị.
- Tắc nghẽn (Obstructive / Resorptive):
- Cơ chế: Tắc hoàn toàn đường dẫn khí (u, dị vật, nút nhầy). Khí trong phế nang bị hấp thu vào máu nhưng không được bù lại →→ Phổi xẹp dần.
- Đặc điểm: Đây là loại phổ biến nhất gây các hình thái xẹp thùy điển hình.
- Thụ động (Relaxation / Passive):
- Cơ chế: Nhu mô phổi bị chèn ép từ bên ngoài (Tràn dịch, Tràn khí màng phổi, Kém hít thở do đau).
- Đặc điểm: Khi giải quyết nguyên nhân chèn ép, phổi sẽ nở lại.
- Dính (Adhesive):
- Cơ chế: Thiếu hụt Surfactant làm mất sức căng bề mặt →→ Phế nang xẹp lại.
- Gặp trong: ARDS, Bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh, Thuyên tắc phổi.
- Sẹo hóa (Cicatricial):
- Cơ chế: Xơ hóa nhu mô phổi gây co rút, giảm thể tích vĩnh viễn.
- Gặp trong: Lao phổi mạn tính (đỉnh phổi), Xơ phổi, Hậu quả xạ trị.
- Xẹp phổi tròn (Round Atelectasis):
- Cơ chế: Một dạng đặc biệt của xẹp thụ động do màng phổi dày dính cuộn nhu mô phổi lại.
- Gặp trong: Bệnh nhân phơi nhiễm Amiăng (Asbestos), Tràn dịch màng phổi mạn.
B. Dấu hiệu Hình ảnh: "Quy luật KÉO" (The Pulling Effect)
Để phân biệt Xẹp phổi (mất thể tích) với Đông đặc/Tràn dịch (tăng thể tích), hãy nhớ nguyên tắc vàng:
Xẹp phổi thì KÉO (Pulls) - Khối choán chỗ thì ĐẨY (Pushes).
1. Dấu hiệu Trực tiếp (Đáng tin cậy nhất)
- Di lệch rãnh liên thùy (Fissure displacement): Rãnh liên thùy bị kéo cong về phía vùng phổi xẹp.
- Tăng đậm độ (Increased density): Vùng phổi xẹp trở nên trắng hơn (mất khí).
- Tập trung mạch máu (Vascular crowding): Các mạch máu chụm lại gần nhau trong vùng xẹp.
2. Dấu hiệu Gián tiếp
- Cơ hoành: Bị KÉO lên cao (ở bên tổn thương).
- Trung thất/Khí quản/Tim: Bị KÉO lệch về phía tổn thương.
- Rốn phổi: Bị KÉO lên trên hoặc xuống dưới.
- Bù trừ: Vùng phổi lành (cùng bên hoặc đối bên) quá sáng do tăng thông khí bù trừ (Compensatory hyperinflation), có thể thoát vị qua đường giữa.
C. Các Mô hình Xẹp Thùy Kinh điển (Lobar Patterns)
1. Xẹp Thùy Trên Phổi Phải (RUL Atelectasis)
- Dấu hiệu kinh điển: Dấu hiệu chữ S ngược của Golden (Golden S Sign).
- Mô tả hình ảnh:
- Rãnh liên thùy nhỏ bị kéo di lệch lên cao và vào trong.
- Nếu xẹp do một khối u ở trung tâm (rốn phổi), khối u sẽ tạo bờ lồi xuống dưới, trong khi rãnh liên thùy bị kéo lõm lên trên →→ Tổng hợp lại tạo thành hình chữ S đảo ngược.
- Nhu mô phổi thùy trên xẹp lại giống như một chiếc quạt xếp lại về phía rốn phổi.
- Khí quản có thể bị kéo lệch sang phải.

Mô tả hình: Phim X-quang thẳng cho thấy đám mờ vùng đỉnh phổi phải với bờ dưới cong hình chữ S ngược. Bên cạnh là hình vẽ sơ đồ minh họa rãnh liên thùy nhỏ bị kéo lên.
2. Xẹp Thùy Trên Phổi Trái (LUL Atelectasis)
- Dấu hiệu kinh điển: Dấu hiệu Liềm khí / Lưỡi hái khí (Luftsichel Sign).
- Mô tả hình ảnh:
- Thùy trên trái xẹp thường di chuyển ra phía trước.
- Để bù trừ thể tích, Phân thùy đỉnh của thùy dưới (S6) sẽ nở ra, trườn lên cao và nằm chen giữa quai động mạch chủ và phần phổi bị xẹp.
- Kết quả tạo ra một vùng sáng (chứa khí) hình lưỡi liềm bao quanh quai động mạch chủ (Aortic knob).
- Dấu hiệu phụ: Xẹp LUL xóa mờ bờ trái tim nhưng không bao giờ xóa vòm hoành trái.

Phim X-quang thẳng thấy đám mờ lan tỏa vùng phổi trái, nhưng vẫn thấy rõ một viền sáng bao quanh quai ĐM chủ (Luftsichel).
3. Xẹp Thùy Giữa Phổi Phải (RML Atelectasis)
- Dấu hiệu kinh điển: Dấu hiệu Bóng bờ (Silhouette Sign) - Mất bờ tim phải.
- Mô tả hình ảnh:
- Trên phim thẳng: Thùy giữa nằm tiếp xúc trực tiếp với bờ phải của tim. Khi xẹp (đông đặc), nó sẽ có cùng đậm độ với tim →→ Làm xóa mất ranh giới bờ tim phải. (Lưu ý: Vòm hoành phải vẫn rõ nét).
- Trên phim nghiêng: Thấy một đám mờ hình tam giác (hoặc dải băng) chạy chéo từ rốn phổi ra góc trước - dưới. Đây là hình ảnh dễ nhận diện nhất của xẹp thùy giữa.

Hình A (Thẳng): Bờ tim phải bị xóa mờ.
Hình B (Nghiêng): Đám mờ hình tam giác nhọn (như mũi tên) hướng từ rốn phổi xuống góc sườn hoành trước.
4. Xẹp Thùy Dưới Trái (Left Lower Lobe Atelectasis - LLL)
Thùy dưới trái khi xẹp sẽ co cụm vào trong (về phía trung thất) và ra sau. Do bị bóng tim che khuất một phần nên đây là tổn thương dễ bị bỏ sót nhất trên phim thẳng.
- Dấu hiệu trên Phim Thẳng (Frontal View):
- Bóng mờ sau tim (Retrocardiac Opacity): Dấu hiệu quan trọng nhất. Thấy một đám mờ hình tam giác nằm khuất phía sau bóng tim trái.
- Xóa vòm hoành: Bờ trong của cơ hoành trái thường bị xóa mờ.
- Dấu hiệu Eo phẳng (Flat Waist Sign): Bờ trái của tim (vị trí eo tim/động mạch phổi) trở nên dẹt và phẳng bất thường.
- Cơ chế: Do rốn phổi trái bị kéo xuống dưới và ra sau, đồng thời tim bị xoay nhẹ do giảm thể tích phổi trái.
- Dấu hiệu trên Phim Nghiêng (Lateral View):
- Đám mờ nằm ở vùng thấp phía sau (trùng vị trí cột sống).
- Có thể thấy Dấu hiệu Cột sống (Spine Sign): Cột sống đoạn dưới trở nên trắng hơn.

Hình X-quang thẳng: Mũi tên vàng chỉ vào đám mờ hình tam giác nằm lấp sau bóng tim. Bờ tim trái phẳng (Flat waist).
Hình X-quang nghiêng: Mũi tên đỏ chỉ đám mờ che lấp cột sống đoạn thấp.
5. Xẹp Thùy Dưới Phải (Right Lower Lobe Atelectasis - RLL)
Là hình ảnh phản chiếu qua gương của xẹp thùy dưới trái, nhưng dễ nhận diện hơn vì ít bị tim che khuất.
- Dấu hiệu trên Phim Thẳng (Frontal View):
- Đám mờ hình tam giác: Xuất hiện ở vùng dưới phổi phải, đỉnh tam giác hướng về phía rốn phổi, đáy nằm trên cơ hoành.
- Xóa vòm hoành: Bờ trong của vòm hoành phải bị xóa mờ.
- Bảo tồn bờ tim (Preservation of the Right Heart Border): Cực kỳ quan trọng.
- Bờ tim phải VẪN THẤY RÕ (không bị xóa).
- Lý do: Thùy dưới phải nằm phía sau, không tiếp xúc trực tiếp với bờ phải tim (thùy giữa mới là cấu trúc tiếp xúc tim). Dấu hiệu này giúp phân biệt ngay lập tức với Xẹp thùy giữa (RML).
- Dấu hiệu trên Phim Nghiêng (Lateral View):
- Thấy đám mờ ở vùng sau dưới.
- Lưu ý: Đôi khi khó quan sát trên phim nghiêng vì thùy này có xu hướng xẹp cuộn vào trong (về phía trung thất) nhiều hơn là xẹp ra sau đơn thuần.

Hình X-quang thẳng: Mũi tên xanh chỉ đám mờ tam giác đáy phổi phải xóa vòm hoành. Mũi tên khác chỉ bờ tim phải vẫn sắc nét (phân biệt với xẹp RML).
Hình X-quang nghiêng: Đám mờ vùng góc sườn hoành sau.
6. Xẹp Phổi Tròn (Round Atelectasis)
Một dạng xẹp phổi thụ động giả u.
- Dấu hiệu kinh điển: Dấu hiệu Đuôi sao chổi (Comet Tail Sign).
- Bệnh cảnh: Luôn đi kèm với dày dính màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi (thường do Amiăng - Asbestos).
- Mô tả hình ảnh (CT):
- Một khối mờ hình tròn hoặc bầu dục nằm ở ngoại vi phổi, sát màng phổi.
- Các mạch máu và phế quản bị kéo uốn cong đi vào khối đó, tạo hình ảnh giống như cái đuôi của sao chổi.
- Ý nghĩa: Đây là tổn thương lành tính, không cần sinh thiết hay phẫu thuật.

Mô tả hình: Hình cắt lớp vi tính (CT) cửa sổ phổi, thấy một khối tròn sát màng phổi với các bó mạch máu bị cuốn vào trong nó.
D. Bẫy Chẩn đoán & Lưu ý Lâm sàng (Diagnostic Pitfalls)
- Xẹp phổi dạng đĩa (Subsegmental / Plate-like Atelectasis):
- Hình ảnh: Các đường mờ kẻ ngang ở đáy phổi, song song với cơ hoành.
- Nguyên nhân: Do bệnh nhân thở nông (đau sau mổ, nằm lâu).
- Phân biệt: Biến mất sau vài ngày khi bệnh nhân hít thở sâu (khác với xơ sẹo sẽ tồn tại mãi).

- Xẹp phổi tròn (Round Atelectasis) giả U:
- Hình ảnh: Khối mờ tròn ở ngoại vi đáy phổi.
- Dấu hiệu nhận diện: Dấu hiệu Đuôi sao chổi (Comet Tail Sign) - Các mạch máu/phế quản bị uốn cong chạy vào khối đó như đuôi sao chổi. Kèm theo dày dính màng phổi.
- Xử trí: Đừng sinh thiết ngay! Đây là tổn thương lành tính.
- Ống nội khí quản đặt quá sâu:
- Tình huống: Ống ETT thường chui vào phế quản gốc Phải (do dốc hơn).
- Hậu quả: Thông khí chỉ vào phổi phải →→Xẹp toàn bộ phổi Trái.
- Xử trí: Rút ống lùi lại trên Carina, phổi trái sẽ nở lại nhanh chóng.
- Dấu hiệu Âm tính giả:
- Khi xẹp phổi tắc nghẽn (gây giảm thể tích) kết hợp với tràn dịch màng phổi (gây tăng thể tích) →→ Trung thất có thể nằm yên ở giữa.
- Cảnh báo: Một bệnh nhân mờ trắng một bên phổi mà trung thất không lệch →→ Nghi ngờ U phổi (gây xẹp) + Di căn màng phổi (gây dịch). Đây là dấu hiệu tiên lượng xấu.